Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28708

familiarly

/fə'miljəli/

phó từ

  • thân mật
  • không khách khí; suồng sã
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an intimately familiar manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...