Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

family allowance

/'fæmiliə'lauəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

family allowance

/'fæmiliə'lauəns/

danh từ

  • phụ cấp gia đình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...