Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

family bible

/'fæmili'baibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

family bible

/'fæmili'baibl/

danh từ

  • quyển kinh thánh gia đình (có một số trang để ghi ngày sinh tháng đẻ, ngày cưới, ngày chết của người trong gia đình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...