Từ điển Anh–Việt

109,027 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

family butcher

/'fæmili'butʃə/

danh từ

  • người bán thịt cho các gia đình (khác với người bán thịt cho quân đội)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...