Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

family circle

/'fæmili'laiknis/

danh từ

  • nhóm người thân thuộc bè bạn trong gia đình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...