family circle
/'fæmili'laiknis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
family circle
/'fæmili'laiknis/
danh từ
- nhóm người thân thuộc bè bạn trong gia đình
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...