Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

family heritage

Nghĩa thường dùng

Các truyền thống và giá trị văn hóa được truyền lại qua các thế hệ. cụm từ

“Understanding family heritage can strengthen identity.”Hiểu biết về di sản gia đình có thể củng cố bản sắc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...