family likeness
/'fæmili'laiknis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
family likeness
/'fæmili'laiknis/
danh từ
- sự hao hao giống
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...