family milestones
Nghĩa thường dùng
“Graduations are significant family milestones.”Lễ tốt nghiệp là những cột mốc quan trọng trong gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Graduations are significant family milestones.”Lễ tốt nghiệp là những cột mốc quan trọng trong gia đình.
Đang tải...