Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

family milestones

/ˈfæm.ə.li ˈmaɪlstoʊnz/

Nghĩa thường dùng

các sự kiện hoặc thành tựu quan trọng trong cuộc sống gia đình cụm từ

“Graduations are significant family milestones.”Lễ tốt nghiệp là những cột mốc quan trọng trong gia đình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...