Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

family planning

/'fæmili'plæniɳ/

danh từ

  • sự kế hoạch hoá sinh đẻ; sự sinh đẻ có kế hoạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...