family resources
Nghĩa thường dùng
“Family resources can include emotional and financial support.”Tài nguyên gia đình có thể bao gồm sự hỗ trợ về cảm xúc và tài chính.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Family resources can include emotional and financial support.”Tài nguyên gia đình có thể bao gồm sự hỗ trợ về cảm xúc và tài chính.
Đang tải...