Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

family traditions

Nghĩa thường dùng

Phong tục hoặc thói quen được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình. cụm từ

“Family traditions are important for creating lasting memories.”Các truyền thống gia đình rất quan trọng để tạo ra những kỷ niệm lâu dài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...