Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

family unit

Nghĩa thường dùng

Cấu trúc cơ bản của một gia đình, thường là cha mẹ và con cái. cụm từ

“The family unit is changing in modern society.”Cấu trúc gia đình đang thay đổi trong xã hội hiện đại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...