Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

familyreunion

/ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Họp mặt gia đình

ví dụ

We have a family reunion every summer at the beach. — Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình mỗi mùa hè ở bãi biển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...