Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

famousness

/'feiməsnis/

danh từ

  • sự nổi tiếng, sự nổi danh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being famous.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...