fan over
Nghĩa thường dùng
“He fanned over the pages of the book.”Anh ấy đã lật nhẹ các trang của cuốn sách.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He fanned over the pages of the book.”Anh ấy đã lật nhẹ các trang của cuốn sách.
Đang tải...