Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fan tracery

/'fæn'treisəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fan tracery

/'fæn'treisəri/

danh từ

  • (kiến trúc) trang trí hình nan quạt (ở vòm trần)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...