Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fan vaulting

/'fæn'vɔ:ltiɳ/

danh từ

  • (kiến trúc) vòm trần trang trí hình nan quạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...