Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fan-blade

/'fænbleid/

danh từ

  • (kỹ thuật) cánh quạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...