fan-like
/fæn laik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fan-like
//
* tính từ- hình quạt
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...