Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fan-shaped

/'fænʃeipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fan-shaped

//

* tính từ
  • dạng quạt
Định nghĩa tiếng Anh

s. shaped in the form of a fan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...