Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fan-tracery

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fan-tracery

//

* danh từ
  • (kiến trúc) trang trí vòm trần hình nan quạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...