fanatically
/fә'nætәkәli/ phổ biến #30228
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fanatically
//
* phó từ- cuồng nhiệt, say mê
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a passionately fanatic manner
Từ điển Anh–Việt
112.303 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a passionately fanatic manner
Đang tải...