Từ điển Anh–Việt

112.303 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fanaticism

/fə'nætisizm/ TOEFL phổ biến #18972
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fanaticism

/fə'nætisizm/

danh từ

  • sự cuồng tín
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive intolerance of opposing views

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...