Từ điển Anh–Việt

112.303 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fanaticize

/fə'nætisaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fanaticize

/fə'nætisaiz/

ngoại động từ

  • làm thành cuồng tín

nội động từ

  • cuồng tín
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cause to become a fanatic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...