Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fancy man

/'fænsi'mæn/

danh từ

  • người yêu
  • (từ lóng) ma cô, kẻ sống bám vào gái điếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...