Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fancy woman

/'fænsi'wumən/

danh từ

  • nhân tình, gái bao
  • gái điếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...