fancy woman
/'fænsi'wumən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fancy woman
/'fænsi'wumən/
danh từ
- nhân tình, gái bao
- gái điếm
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...