Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fancy-dress

//

* danh từ
  • quần áo cải trang, quần áo ngộ nghĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...