fancy-free
/'fænsi'fri:/
tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- chưa có vợ, chưa có chồng, chưa đính ước với ai, chưa yêu ai
- vô tư lự, không lo nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh
s. having no commitments or responsibilities; carefree
112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having no commitments or responsibilities; carefree
Đang tải...