fandangle
/fæn'dæɳgl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fandangle
/fæn'dæɳgl/
danh từ
- vật trang trí kỳ lạ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...