Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13260

fanfare

/'fænfeə/

danh từ

  • kèn lệnh ((cũng) fanfaronade)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phô trương ầm ỹ; sự phô trương loè loẹt
Biến thể từ fanfares số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a gaudy outward display\nn (music) a short lively tune played on brass instruments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...