Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fangless

/'fæɳlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fangless

/'fæɳlis/

tính từ

  • không có răng nanh
  • không có răng nọc
  • không có chân răng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of fangs or tusks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...