Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fangless

/'fæɳlis/

tính từ

  • không có răng nanh
  • không có răng nọc
  • không có chân răng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of fangs or tusks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...