fantasist
/'fæntәsist/ phổ biến #40102
Biến thể từ
fantasists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fantasist
//
* danh từ- người sáng tác ca khúc phóng túng, thơ tùy hứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a creator of fantasies