Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fantasist

/'fæntәsist/ phổ biến #40102
Biến thể từ fantasists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fantasist

//

* danh từ
  • người sáng tác ca khúc phóng túng, thơ tùy hứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a creator of fantasies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...