fantasize
//
* ngoại động từ- mơ màng viển vông
- She fantasizes herself as very wealthy:cô ta mơ màng viển vông cho mình là rất giàu có
Biến thể từ
fantasizing hiện tại phân từ
fantasized quá khứ
fantasized quá khứ phân từ
fantasizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. portray in the mind