Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11858

fantasize

//

* ngoại động từ
  • mơ màng viển vông
    • She fantasizes herself as very wealthy:cô ta mơ màng viển vông cho mình là rất giàu có
Định nghĩa tiếng Anh

v. portray in the mind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...