Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fantasm

/'fæntәzm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fantasm

//

* danh từ
  • ảo ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n a ghostly appearing figure n something existing in perception only

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...