Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fantasticality

/fæn,tæsti'kæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fantasticality

/fæn,tæsti'kæliti/

danh từ

  • tính kỳ quái, tính quái dị
  • cái kỳ quái, cái quái dị
Định nghĩa tiếng Anh

n. Fantastically.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...