fantastically
/fæn'tæstɪklɪ/ phổ biến #22015
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fantastically
//
* phó từ- cừ, chiến, tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh
r exceedingly; extremely
Từ điển Anh–Việt
111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r exceedingly; extremely
Đang tải...