Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

far-away

/'fɑ:əwei/

tính từ

  • xa xăm; xa xưa
  • lơ đãng, mơ màng (vẻ mặt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...