Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

far-between

/'fɑ:bi:'twi:n/

tính từ

  • cách quãng, không thường xuyên, năm thì mười hoạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...