Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

far-famed

/'fɑ:'feimd/

tính từ

  • lừng danh, nổi tiếng khắp nơi
Định nghĩa tiếng Anh

s widely known and esteemed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...