Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

far-fetched

/'fɑ:'fetʃt/

tính từ

  • gượng gạo, không tự nhiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...