Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

far-flung

/'fɑ:'flʌɳ/

tính từ

  • xa, rộng, trải rộng bao la
Định nghĩa tiếng Anh

s. distributed over a considerable extent\ns. remote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...