Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

far-off

/'fɑ:r'ɔ:f/

tính từ

  • xa xôi, xa tít; xa xưa
Định nghĩa tiếng Anh

s very far away in space or time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...