Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

far-seeing

/'fɑ:'si:iɳ/

tính từ

  • nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...