Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

far-sightedness

/'fɑ:'saitidnis/

danh từ

  • tật viễn thị
  • sự nhìn xa thấy rộng; tính biết lo xa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...