Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

far-sightedness

/'fɑ:'saitidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

far-sightedness

/'fɑ:'saitidnis/

danh từ

  • tật viễn thị
  • sự nhìn xa thấy rộng; tính biết lo xa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...