Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

faradaic

/'færə'deiik/

tính từ

  • (điện học) cảm ứng, ứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...