faradaic
/'færə'deiik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
faradaic
/'færə'deiik/
tính từ
- (điện học) cảm ứng, ứng
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...