Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fardel

/'fɑ:dl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fardel

/'fɑ:dl/

danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ)

  • gói, bọc
  • gánh nặng
Định nghĩa tiếng Anh

n a burden (figuratively in the form of a bundle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...