Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fardel

/'fɑ:dl/

danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ)

  • gói, bọc
  • gánh nặng
Định nghĩa tiếng Anh

n a burden (figuratively in the form of a bundle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...