Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

farinaceous

/,færi'neiʃəs/

tính từ

  • (thuộc) bột; như bột
  • có bột
Định nghĩa tiếng Anh

s. composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...