Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

farine

//

* danh từ
  • bột (gạo, khoai)
  • phấn hoa
  • bụi phấn (côn trùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...