Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

farl

/fɑ:l/

danh từ

  • (Ê-cốt) bánh fan (một loại bánh mỏng, làm bằng bột yến mạch)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Same as Furl.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...