farl
/fɑ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
farl
/fɑ:l/
danh từ
- (Ê-cốt) bánh fan (một loại bánh mỏng, làm bằng bột yến mạch)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. Same as Furl.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. Same as Furl.
Đang tải...