Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

farm-hand

/'fɑ:mhænd/
Biến thể từ farm-hands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

farm-hand

/'fɑ:mhænd/

danh từ

  • tá điền; công nhân nông trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...